groundhog day
A groundhog emerges from its burrow on Groundhog Day to check for its shadow.
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Ngày Groundhog Day: Một ngày lễ truyền thống ở Bắc Mỹ, diễn ra vào ngày 2 tháng 2 hằng năm. Vào ngày này, người ta tin rằng nếu một con chuột chũi (groundhog) chui ra khỏi hang và nhìn thấy bóng của nó, thì mùa đông sẽ kéo dài thêm 6 tuần nữa. Nếu không, mùa xuân sẽ đến sớm.
Nghĩa ẩn dụ (thông tục):
- Tình trạng lặp đi lặp lại nhàm chán: Dùng để chỉ một tình huống, sự kiện hoặc trải nghiệm xảy ra lặp đi lặp lại theo cùng một cách, gây cảm giác nhàm chán, tù túng, giống như bị mắc kẹt trong một vòng lặp thời gian.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (ngày lễ):
- Every year on February 2nd, people in the US celebrate Groundhog Day. (Mỗi năm vào ngày 2 tháng 2, người dân Mỹ kỷ niệm Ngày Groundhog Day.)
Nghĩa ẩn dụ:
- My daily routine has become a real groundhog day; I wake up, go to work, come home, and sleep, all the same. (Thói quen hàng ngày của tôi đã trở thành một ngày Groundhog Day thực sự; tôi thức dậy, đi làm, về nhà, và ngủ, tất cả đều giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It's like Groundhog Day": Dùng để mô tả một tình huống lặp đi lặp lại đến mức khó chịu.
- Every meeting with that team is like Groundhog Day; they always make the same mistakes. (Mỗi cuộc họp với nhóm đó giống như Ngày Groundhog Day; họ luôn mắc cùng một lỗi.)
"To be stuck in a groundhog day": Bị mắc kẹt trong một vòng lặp thời gian hoặc tình huống lặp đi lặp lại.
- After months of quarantine, I feel like I'm stuck in a groundhog day. (Sau nhiều tháng cách ly, tôi cảm thấy như mình bị mắc kẹt trong một ngày Groundhog Day.)
Biến thể và từ gần giống
- Groundhog (danh từ): Con chuột chũi, loài vật biểu tượng của ngày lễ này.
- The groundhog came out of its hole to check for its shadow. (Con chuột chũi chui ra khỏi hang để kiểm tra bóng của nó.)
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa ẩn dụ)
- Vòng lặp vô tận: Một tình huống lặp đi lặp lại không có hồi kết.
- Sự lặp lại nhàm chán: Trạng thái mà mọi thứ diễn ra giống hệt nhau mỗi ngày.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "groundhog day", nhưng có thể dùng kết hợp:
- "To relive Groundhog Day": Sống lại ngày Groundhog Day (nghĩa bóng là trải nghiệm lại điều tương tự).
- I feel like I'm reliving Groundhog Day every time I have to do this report. (Tôi cảm thấy như mình đang sống lại Ngày Groundhog Day mỗi lần phải làm báo cáo này.)
Thành ngữ liên quan
"Deja vu": Cảm giác đã từng trải qua điều gì đó trước đây, tương tự như "groundhog day" nhưng ngắn hạn hơn.
- Walking into this room gave me a strong sense of deja vu. (Bước vào căn phòng này mang lại cho tôi cảm giác deja vu mạnh mẽ.)
"Same old, same old": Cách nói thông tục để chỉ sự lặp lại nhàm chán.
- What did you do today? Oh, same old, same old. (Hôm nay bạn làm gì? Ồ, vẫn cũ rích như mọi khi.)